noun🔗ShareHành trình dài, cuộc phiêu lưu kỳ thú. An extended adventurous voyage."My trip across the country to visit my grandparents was a real odyssey, filled with unexpected detours and delays. "Chuyến đi xuyên quốc gia thăm ông bà của tôi quả là một cuộc phiêu lưu kỳ thú, với đầy những ngã rẽ bất ngờ và sự chậm trễ.storyliteraturenauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHành trình gian khổ, cuộc hành trình dài đầy sóng gió. An intellectual or spiritual quest."Her journey to become a successful chef was a personal odyssey, filled with culinary experimentation and setbacks. "Hành trình trở thành một đầu bếp thành công của cô ấy là một cuộc hành trình tinh thần đầy gian khổ, với vô vàn thử nghiệm nấu nướng và những thất bại.storyphilosophyliteraturemindsoulChat với AIGame từ vựngLuyện đọc