Hình nền cho outbuilding
BeDict Logo

outbuilding

/ˈaʊtˌbɪl.dɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vượt trội hơn về xây dựng.

Ví dụ :

Công ty dự định vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh bằng cách xây dựng một nhà máy tối tân với công nghệ mới nhất.