Hình nền cho panzer
BeDict Logo

panzer

/ˈpæntsə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Xe tăng, xe bọc thép (Đức).

Ví dụ :

Viện bảo tàng trưng bày một chiếc panzer cổ, một loại xe tăng Đức từ Thế chiến thứ hai.