Hình nền cho parceled
BeDict Logo

parceled

/ˈpɑːrsəld/ /ˈpɑːrsld/

Định nghĩa

verb

Gói, đóng gói.

Ví dụ :

Cô ấy gói những chiếc bánh mì sandwich thừa vào những túi nhỏ để mang đi picnic.