adjective🔗ShareGia trưởng, trọng nam khinh nữ. Characteristic of a patriarch; venerable."The old man, a respected and patriarchal figure in the community, was asked for advice on the new school policy. "Ông lão, một người có uy tín và là một bậc trưởng thượng đáng kính trong cộng đồng, đã được hỏi ý kiến về chính sách mới của trường.familyculturesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGia trưởng, phụ hệ. Relating to a system run by males, rather than females."The company's leadership remained stubbornly patriarchal, with only men holding senior management positions. "Ban lãnh đạo công ty vẫn ngoan cố theo kiểu gia trưởng, chỉ có đàn ông nắm giữ các vị trí quản lý cấp cao.familysocietyculturesexsystemhumanattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc