BeDict Logo

perfecto

/pə(ɹ)ˈfɛktəʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "baseball" - Bóng chày.
/ˈbeɪs.bɔːl/ /ˈbeɪs.bɑl/

Bóng chày.

"My brother loves baseball, and he practices hitting every day after school. "

Anh trai tôi rất thích bóng chày, và anh ấy luyện tập đánh bóng mỗi ngày sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "relaxing" - Thư giãn, nghỉ ngơi, xả hơi.
/rɪˈlæksɪŋ/ /riˈlæksɪŋ/

Thư giãn, nghỉ ngơi, xả hơi.

"After a long day at work, taking a warm bath is very relaxing. "

Sau một ngày dài làm việc, ngâm mình trong bồn nước ấm giúp thư giãn đầu óc rất nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "excellent" - Xuất sắc, tuyệt vời, hơn hẳn.
excellentadjective
/ˈɛksələnt/

Xuất sắc, tuyệt vời, hơn hẳn.

"The student's excellent performance on the math test showed they had surpassed their previous scores. "

Bài làm xuất sắc của học sinh trong bài kiểm tra toán cho thấy em ấy đã vượt qua điểm số trước đây của mình một cách ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "announcer" - Người thông báo, phát thanh viên.
/əˈnaʊnsə/ /əˈnaʊnsɚ/

Người thông báo, phát thanh viên.

"The announcer read the names of the raffle winners over the loudspeaker. "

Người thông báo đọc tên những người trúng xổ số trên loa phóng thanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "weather" - Thời tiết, khí hậu.
/ˈwɛðə/ /ˈwɛðɚ/

Thời tiết, khí hậu.

"The weather forecast for today predicts rain and strong winds, so I should bring an umbrella to school. "

Dự báo thời tiết hôm nay báo có mưa và gió lớn, nên tôi phải mang ô đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "tapered" - Thuôn, làm cho thon lại, vót nhọn.
/ˈteɪ.pɚd/

Thuôn, làm cho thon lại, vót nhọn.

"The artist carefully tapered the clay to form a delicate point on the sculpture. "

Người nghệ sĩ cẩn thận vuốt thon đất sét để tạo thành một đầu nhọn tinh tế trên tác phẩm điêu khắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "achieved" - Đạt được, giành được, thành công.
/əˈtʃiːvd/

Đạt được, giành được, thành công.

"Maria achieved a perfect score on her math test. "

Maria đã đạt điểm tuyệt đối trong bài kiểm tra toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "excitedly" - Hào hứng, phấn khởi.
excitedlyadverb
/ɪkˈsaɪtɪdlɪ/ /ekˈsaɪtɪdlɪ/

Hào hứng, phấn khởi.

"The children excitedly opened their birthday presents. "

Bọn trẻ hào hứng mở quà sinh nhật của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandfather" - Ông nội, ông ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/

Ông nội, ông ngoại.

"My grandfather helped me with my math homework. "

Ông nội hoặc ông ngoại đã giúp cháu làm bài tập toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "brilliant" - Viên kim cương огранка бриллиант.
/ˈbɹɪljənt/

Viên kim cương огранка бриллиант.

"The jeweler carefully examined the brilliant, admiring its dazzling sparkle. "

Người thợ kim hoàn cẩn thận xem xét viên kim cương огранка бриллиант, trầm trồ trước vẻ lấp lánh rực rỡ của nó.

Hình ảnh minh họa cho từ "striking" - Gạch bỏ, xoá bỏ.
/ˈstɹaɪkɪŋ/

Gạch bỏ, xoá bỏ.

"Please strike the last sentence."

Làm ơn gạch bỏ câu cuối cùng đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "declared" - Tuyên bố, công bố, giải thích, làm rõ.
/dɪˈklɛəd/ /dɪˈklɛɹd/

Tuyên bố, công bố, giải thích, làm .

"The teacher declared the rules of the game before they started playing. "

Giáo viên giải thích rõ luật chơi trước khi các em bắt đầu chơi.