verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng. To go on stubbornly or resolutely. Ví dụ : "Even though he found the problem difficult, he persists in trying to solve it until he succeeds. " Mặc dù thấy bài toán khó, anh ấy vẫn kiên trì tìm cách giải cho đến khi thành công mới thôi. attitude character mind action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Khăng khăng, nài nỉ. To repeat an utterance. Ví dụ : "Even though I said I understood, my little brother persists, asking "Do you really get it?" every five minutes. " Dù tôi đã bảo là tôi hiểu rồi, em trai tôi vẫn khăng khăng, cứ năm phút lại hỏi "Anh/Chị thật sự hiểu chưa?". language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tồn tại, tiếp tục tồn tại, kéo dài. To continue to exist. Ví dụ : "Even though I tried to fix my bicycle tire, the leak persists. " Dù tôi đã cố gắng sửa lốp xe đạp, chỗ thủng vẫn cứ tồn tại. time being Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiếp tục, tồn tại, duy trì. To continue to be; to remain. Ví dụ : "The rain persists, even after the forecast predicted sunshine. " Mưa vẫn tiếp tục rơi, ngay cả khi dự báo thời tiết nói trời sẽ nắng. being time action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Duy trì, làm cho dai dẳng. To cause to persist; make permanent. Ví dụ : "To ensure his knowledge persists, the professor constantly reinforces key concepts with review sessions. " Để đảm bảo kiến thức của anh ấy được duy trì lâu dài, vị giáo sư liên tục củng cố các khái niệm chính bằng các buổi ôn tập. action process condition Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc