verb🔗ShareLàm xáo trộn, gây lo lắng, làm bối rối. To disturb; to bother or unsettle."The loud construction outside my window started to perturb my concentration while I was trying to study. "Tiếng ồn lớn từ công trình xây dựng bên ngoài cửa sổ bắt đầu làm tôi mất tập trung và khó chịu khi tôi đang cố gắng học bài.mindsensationemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm xáo trộn, gây nhiễu. To slightly modify the motion of an object."The breeze from the open window seemed to perturb the papers on my desk, making them flutter slightly. "Gió nhẹ từ cửa sổ mở dường như làm xáo trộn những tờ giấy trên bàn, khiến chúng khẽ bay phấp phới.physicsscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGây nhiễu, làm xáo trộn quỹ đạo, tác động. To modify the motion of a body by exerting a gravitational force."The passing airplane slightly perturbed the trajectory of the small bird. "Chiếc máy bay bay ngang qua đã tác động một chút vào quỹ đạo bay của chú chim nhỏ, khiến quỹ đạo đó hơi bị lệch đi.astronomyphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm xáo trộn, làm nhiễu loạn. To modify slightly, such as an equation or value."The teacher slightly perturbed the equation on the board to make it easier for the students to solve. "Giáo viên đã chỉnh sửa một chút phương trình trên bảng để học sinh giải dễ hơn.mathphysicstechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc