noun🔗ShareNgôn ngữ học lịch sử, ngữ văn học. The humanistic study of historical linguistics."The professor's philology research focused on how the language used in family letters changed over centuries. "Nghiên cứu ngữ văn học của vị giáo sư tập trung vào việc ngôn ngữ được sử dụng trong thư từ gia đình đã thay đổi như thế nào qua nhiều thế kỷ.languagelinguisticshistoryliteratureeducationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgôn ngữ học, văn chương học. Love and study of learning and literature, broadly speaking."Her deep interest in the history of words and how languages change led her to study philology. "Niềm đam mê sâu sắc của cô với lịch sử của từ ngữ và cách các ngôn ngữ thay đổi đã dẫn cô đến con đường nghiên cứu ngôn ngữ học và văn chương học.literaturelanguageeducationlinguisticshistoryphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNgữ văn, văn chương bác học. (culture) Scholarship and culture, particularly classical, literary and linguistic."Professor Smith's expertise in philology allowed her to trace the evolution of modern English words back to their ancient Greek roots. "Kiến thức uyên bác về ngữ văn bác học đã giúp Giáo sư Smith lần theo dấu vết sự tiến hóa của các từ tiếng Anh hiện đại trở về nguồn gốc Hy Lạp cổ đại của chúng.culturelanguageliteraturelinguisticseducationhistoryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc