BeDict Logo

pixel

/ˈpɪksəl/
Hình ảnh minh họa cho pixel: Tạo ảnh điểm ảnh, chỉnh sửa điểm ảnh.
 - Image 1
pixel: Tạo ảnh điểm ảnh, chỉnh sửa điểm ảnh.
 - Thumbnail 1
pixel: Tạo ảnh điểm ảnh, chỉnh sửa điểm ảnh.
 - Thumbnail 2
verb

Tạo ảnh điểm ảnh, chỉnh sửa điểm ảnh.

Nhà thiết kế đồ họa đã tạo hiệu ứng điểm ảnh cho bức ảnh thú cưng của gia đình, tỉ mỉ chỉnh sửa từng ô vuông màu nhỏ xíu sao cho đúng ý muốn.