noun🔗ShareĐịnh dạng PNG, ảnh PNG. A raster image file format, designed to succeed static GIF (GIF 87a)."I saved the company logo as a PNG because it supports transparency better than a JPG. "Tôi đã lưu logo công ty dưới dạng ảnh PNG vì định dạng này hỗ trợ độ trong suốt tốt hơn JPG.computingtechnologymediaelectronicsinternetChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhân vật không được hoan nghênh, người không được chào đón. A person who is not welcome, especially a diplomat in a foreign country."After leaking confidential documents, the ambassador became a persona non grata (PNG) and was immediately asked to leave the country. "Sau khi làm rò rỉ tài liệu mật, vị đại sứ trở thành một nhân vật không được hoan nghênh (PNG) và bị yêu cầu rời khỏi đất nước ngay lập tức.politicsgovernmentnationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc