

pomo
Định nghĩa
Từ liên quan
postmodernism noun
/pəʊstˈmɑdɚnɪzəm/
Hậu hiện đại, chủ nghĩa hậu hiện đại.
Những đường nét tối giản, gọn gàng của kiến trúc hiện đại đã bị chủ nghĩa hậu hiện đại thách thức, vốn ưa chuộng những thiết kế vui tươi, nhiều màu sắc và thường có tính phân mảnh một cách có chủ ý.
modernism noun
/ˈmɒdərnɪzəm/ /ˈmɑdərnɪzəm/
Chủ nghĩa hiện đại, tư tưởng hiện đại, trào lưu hiện đại.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
philosophy noun
/fɪˈlɒsəfi/ /fɪˈlɑsəfi/
Triết học, triết lý.
Triết lý của tôi khi đối phó với những bạn cùng lớp khó tính là lắng nghe cẩn thận và cố gắng hiểu quan điểm của họ.
architecture noun
/ˈɑː.kɪ.ˌtɛk.tʃə/ /ˈɑɹkɪtɛktʃɚ/
Kiến trúc, ngành kiến trúc.
literature noun
/ˈlɪ.tə.ɹɪ.tʃə(ɹ)/ /ˈlɪ.tɚ.tʃɚ/
Văn học, tác phẩm văn học.
traditional noun
/tɹəˈdɪʃnəl/
Người theo chủ nghĩa truyền thống, người bảo thủ.
"My grandmother is a traditional, believing strongly in family values. "
Bà tôi là một người theo chủ nghĩa truyền thống, luôn tin tưởng mạnh mẽ vào các giá trị gia đình.
fragmentation noun
/ˌfræɡmənˈteɪʃən/ /fræɡmənˈteɪʃən/
Sự phân mảnh, sự tan rã.
characteristics noun
/ˌkæɹəktəˈɹɪstɪks/ /ˌkɛɹəktəˈɹɪstɪks/