

prequel
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
satisfying verb
/ˈsætɪsˌfaɪɪŋ/ /ˈsætɪsˌfaɪŋ/
Đáp ứng, thỏa mãn, làm vừa lòng.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.
chronologically adverb
/ˌkrɑnəˈlɑdʒɪkli/ /ˌkrɒnəˈlɑdʒɪkli/