verb🔗ShareĐiệu bộ, làm bộ. To make affectedly precise or proper."To impress the teachers, Sarah primmed her answers, making them sound overly correct and formal. "Để gây ấn tượng với giáo viên, Sarah làm điệu bộ câu trả lời của mình, khiến chúng nghe có vẻ quá đúng và trang trọng.attitudecharacterstyleappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐiểm trang, ăn diện. To dress or act smartly."Before the school dance, Sarah primped her hair and put on her best dress. "Trước buổi khiêu vũ ở trường, Sarah điểm trang mái tóc và mặc chiếc váy đẹp nhất của mình.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKín đáo, nghiêm nghị, kiểu cách. Prudish, straight-laced"My sister is very prim and proper; she always wears a dress and cardigan to school, even on warm days. "Chị gái tôi rất kín đáo và nghiêm nghị; chị ấy luôn mặc váy và áo khoác len đến trường, ngay cả vào những ngày trời ấm áp.attitudecharactermoralsocietycultureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhuôn phép, kiểu cách, giả tạo. Formal; precise; affectedly neat or nice"prim regularity; a prim person"Sự đều đặn khuôn phép; một người kiểu cách.appearancecharacterattitudestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKim anh(plants) privet"The prim was carefully trimmed to form a neat hedge around the garden. "Cây kim anh được cắt tỉa cẩn thận để tạo thành hàng rào gọn gàng bao quanh khu vườn.plantChat với AIGame từ vựngLuyện đọc