noun🔗ShareƯu thế, địa vị hàng đầu, quyền tối thượng. The state or condition of being prime or first, as in time, place, rank, etc."December 25 2016, Amruta Patil writing in The Hindu, The book in my hand"Ngày 25 tháng 12 năm 2016, Amruta Patil viết trên tờ The Hindu, "Cuốn sách trong tay tôi," thể hiện ưu thế của văn học viết trong thời đại kỹ thuật số.positionstatebusinesseconomypoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐỉnh cao, ưu thế, quyền tối cao. Excellence; supremacy."Her leadership's primacy in the school's debate club was evident in her team's consistent victories. "Sự ưu thế vượt trội trong vai trò lãnh đạo câu lạc bộ tranh biện của cô ấy được thể hiện rõ qua những chiến thắng liên tục của đội.qualityachievementvaluepositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQuyền tối thượng, địa vị hàng đầu. The office, rank, or character of a primate, it being the chief ecclesiastical station or dignity in a national church"The Archbishop held the primacy in the national church, meaning he was the most senior and important bishop. "Tổng Giám Mục giữ vị trí hàng đầu trong giáo hội quốc gia, nghĩa là ông là giám mục cao cấp và quan trọng nhất.religionpositionorganizationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareQuyền tối cao của tổng giám mục, địa vị tối cao của tổng giám mục. The office or dignity of an archbishop"After years of service, Bishop Thompson was elevated to the primacy of the Archdiocese, becoming its new Archbishop. "Sau nhiều năm phục vụ, Giám Mục Thompson đã được thăng lên chức vụ tổng giám mục của Tổng Giáo Phận, trở thành tổng giám mục mới của giáo phận.religionpositiontitleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc