Hình nền cho promotional
BeDict Logo

promotional

/pɹəˈməʊʃənəl/ /pɹəˈmoʊʃənəl/

Định nghĩa

noun

Quảng cáo khuyến mại, sự quảng bá.

Ví dụ :

Tài liệu quảng cáo khuyến mại cho buổi giới thiệu trường của trường rất hấp dẫn.