Hình nền cho quaking
BeDict Logo

quaking

/ˈkweɪkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Run rẩy, rung, chấn động.

Ví dụ :

"I felt the ground quaking beneath my feet."
Tôi cảm thấy mặt đất rung chuyển dưới chân mình.