Hình nền cho amazement
BeDict Logo

amazement

/əˈmeɪz.mənt/

Định nghĩa

noun

Ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt.

Ví dụ :

Bọn trẻ tròn mắt nhìn với vẻ kinh ngạc khi nhà ảo thuật lôi ra một con thỏ từ trong mũ.