BeDict Logo

quaternions

/kwəˈtɜːniənz/ /kwəˈtɝːniənz/
Hình ảnh minh họa cho quaternions: Số quaternion.
noun

Kỹ sư đã sử dụng số quaternion để tính toán cách cánh tay robot xoay các bộ phận trong nhà máy.