



raffish
/ˈræfɪʃ/
adjective
Bụi đời, vô lại, thô tục.
Ví dụ:
Từ vựng liên quan

disreputablenoun
/dɪsˈɹɛpjʊtəbəl/
Người có tiếng xấu, kẻ vô danh tiểu tốt.
"The disreputable rumor about the new teacher spread quickly through the school. "
Tin đồn tai tiếng về thầy giáo mới lan nhanh chóng khắp trường.

rakishadjective
/ˈɹeɪkɪʃ/
Bụi bặm, phong trần, hào hoa phong nhã.

characterizedverb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/
Miêu tả, khắc họa, dựng lên.








