BeDict Logo

raffish

/ˈræfɪʃ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "clothes" - Quần áo, y phục.
/kləʊ(ð)z/ /kloʊ(ð)z/ /kləʊðz/ /kloʊðz/

Quần áo, y phục.

"My sister bought new clothes for her school dance. "

Chị tôi mua quần áo mới cho buổi khiêu vũ ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "careless" - Cẩu thả, bất cẩn, vô tâm.
carelessadjective
/ˈkɛələs/ /ˈkɛɹləs/

Cẩu thả, bất cẩn, tâm.

"My sister was careless about her deadlines, often turning in assignments late. "

Chị tôi khá vô tâm với thời hạn nộp bài, thường xuyên nộp bài trễ.

Hình ảnh minh họa cho từ "disreputable" - Người có tiếng xấu, kẻ vô danh tiểu tốt.
/dɪsˈɹɛpjʊtəbəl/

Người tiếng xấu, kẻ danh tiểu tốt.

"The disreputable rumor about the new teacher spread quickly through the school. "

Tin đồn tai tiếng về thầy giáo mới lan nhanh chóng khắp trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "slightly" - Nhẹ, thanh thoát.
slightlyadverb
/ˈslaɪtli/

Nhẹ, thanh thoát.

"He was slightly built, but tall."

Anh ấy có dáng người hơi mảnh khảnh, nhưng lại cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "always" - Luôn luôn, mãi mãi, bao giờ cũng.
alwaysadverb
/ˈɔː(l).weɪz/ /ˈɔl.weɪz/

Luôn luôn, mãi mãi, bao giờ cũng.

"Airplanes did not always exist as a form of transportation."

Máy bay không phải lúc nào cũng tồn tại như một phương tiện giao thông.

Hình ảnh minh họa cho từ "swagger" - Tự tin, kiêu hãnh, vẻ nghênh ngang.
/ˈswæɡ.ə/ /ˈswæɡ.ɚ/

Tự tin, kiêu hãnh, vẻ nghênh ngang.

"After winning the championship game, the team walked off the field with a noticeable swagger. "

Sau khi thắng trận chung kết, đội tuyển bước ra khỏi sân với một vẻ tự tin và đầy kiêu hãnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "rakish" - Bụi bặm, phong trần, hào hoa phong nhã.
rakishadjective
/ˈɹeɪkɪʃ/

Bụi bặm, phong trần, hào hoa phong nhã.

"He wore his hat at a rakish angle, a smirk playing on his lips, as if daring the world to disapprove of his ripped jeans and untucked shirt. "

Anh ta đội mũ lệch một cách đầy phong trần, môi nhếch mép cười như thách thức cả thế giới phán xét cái quần jeans rách và chiếc áo sơ mi bỏ ngoài của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "vulgar" - Dân thường, người bình thường.
vulgarnoun
/ˈvʌl.ɡə/ /ˈvʌl.ɡɚ/

Dân thường, người bình thường.

"The new student, a typical vulgar, quickly fit in with the other freshmen. "

Cậu sinh viên mới, một dân thường điển hình, nhanh chóng hòa nhập với các sinh viên năm nhất khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "trouble" - Rắc rối, khó khăn, vấn đề.
/ˈtɹʌb(ə)l/ /ˈtɹə-/

Rắc rối, khó khăn, vấn đề.

"He was in trouble when the rain started."

Anh ấy gặp rắc rối to khi trời bắt đầu mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "wearing" - Mặc, đeo.
/ˈwɛəɹɪŋ/ /ˈwɛɹɪŋ/

Mặc, đeo.

"She is wearing a blue sweater to school today. "

Hôm nay cô ấy mặc áo len màu xanh dương đến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "characterized" - Miêu tả, khắc họa, dựng lên.
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/

Miêu tả, khắc họa, dựng lên.

"The teacher characterized the student as disruptive in class. "

Giáo viên đã khắc họa học sinh đó như một người hay gây rối trong lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "style" - Kiểu, phong cách.
stylenoun
/staɪl/

Kiểu, phong cách.

"The artist used a style of knife to carve the intricate designs into the wood. "

Người nghệ sĩ đã dùng một loại dao nhọn để khắc những hoa văn phức tạp lên gỗ.