BeDict Logo

rakish

/ˈɹeɪkɪʃ/
adjective

Bụi bặm, phong trần, hào hoa phong nhã.

Ví dụ:

Anh ta đội mũ lệch một cách đầy phong trần, môi nhếch mép cười như thách thức cả thế giới phán xét cái quần jeans rách và chiếc áo sơ mi bỏ ngoài của mình.

adjective

Phong lưu, chơi bời, phóng đãng.

Ví dụ:

Mặc dù có lối sống phong lưu, chơi bời, tối tối ở quán bar, sáng sáng ngủ nướng, không hiểu sao anh ấy vẫn luôn xoay sở qua được các kỳ thi.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "disapprove" - Không tán thành, phản đối, chê trách.
/dɪsəˈpɹuːv/

Không tán thành, phản đối, chê trách.

"She disapproves of rap music because of its sometimes aggressive lyrics."

Cô ấy không thích nhạc rap vì lời bài hát đôi khi quá bạo lực.

Hình ảnh minh họa cho từ "carelessly" - Cẩu thả, lơ đễnh.
/ˈkɛələsli/ /ˈkɛɹləsli/

Cẩu thả, đễnh.

"The papers were carelessly strewn on the table."

Giấy tờ vứt bừa bãi trên bàn, trông có vẻ rất lơ đễnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "appearance" - Xuất hiện, sự hiện diện.
/əˈpɪəɹəns/ /əˈpɪɹəns/

Xuất hiện, sự hiện diện.

"His sudden appearance surprised me."

Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy làm tôi bất ngờ.

Hình ảnh minh họa cho từ "untucked" - Bỏ ra, Lôi ra, Tháo ra.
/ʌnˈtʌkt/ /ˌʌnˈtʌkt/

Bỏ ra, Lôi ra, Tháo ra.

"She untucked her shirt before sitting down on the couch to relax. "

Cô ấy lôi vạt áo ra trước khi ngồi xuống диван để thư giãn.

Hình ảnh minh họa cho từ "disreputable" - Người có tiếng xấu, kẻ vô danh tiểu tốt.
/dɪsˈɹɛpjʊtəbəl/

Người tiếng xấu, kẻ danh tiểu tốt.

"The disreputable rumor about the new teacher spread quickly through the school. "

Tin đồn tai tiếng về thầy giáo mới lan nhanh chóng khắp trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "dissolute" - Trác táng, phóng đãng, đồi trụy.
dissoluteadjective
/ˈdɪsəljuːt/

Trác táng, phóng đãng, đồi trụy.

"The dissolute student ignored his parents' rules and spent all night partying. "

Cậu học sinh trác táng đó bỏ ngoài tai lời khuyên của cha mẹ và thức thâu đêm suốt sáng để tiệc tùng.

Hình ảnh minh họa cho từ "somewhat" - Phần nào, một chút, điều gì đó.
/ˈsʌmwɒt/ /ˈsʌmwʌt/

Phần nào, một chút, điều đó.

"The somewhat of extra help she received from her tutor significantly improved her test scores. "

Việc cô ấy nhận được phần nào sự giúp đỡ thêm từ gia sư đã cải thiện đáng kể điểm thi của cô.

Hình ảnh minh họa cho từ "lifestyle" - Phong cách sống, lối sống.
/ˈlaɪfˌstaɪl/

Phong cách sống, lối sống.

"My sister's healthy lifestyle includes jogging every morning and eating lots of fruits and vegetables. "

Phong cách sống lành mạnh của chị tôi bao gồm việc chạy bộ mỗi sáng và ăn nhiều rau củ quả.

Hình ảnh minh họa cho từ "sportingly" - Cao thượng, fair play.
/ˈspɔːrtɪŋli/ /ˈspoʊrtɪŋli/

Cao thượng, fair play.

"Even though she lost the game, Maria shook her opponent's hand sportingly and congratulated her. "

Mặc dù thua trận, Maria vẫn bắt tay đối thủ một cách cao thượng và chúc mừng cô ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "profligate" - Kẻ ăn chơi trác táng, Kẻ phóng đãng, Kẻ trụy lạc.
/ˈpɹɒflɪɡət/ /ˈpɹɒflɪɡeɪt/ /ˈpɹɑːflɪɡət/ /ˈpɹɑːflɪɡeɪt/

Kẻ ăn chơi trác táng, Kẻ phóng đãng, Kẻ trụy lạc.

"He became a profligate, gambling away his inheritance and alienating his family with his reckless behavior. "

Hắn trở thành một kẻ ăn chơi trác táng, nướng sạch gia tài vào cờ bạc và khiến gia đình xa lánh vì những hành vi vô độ của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "unconventional" - Người lập dị, vật khác thường.
/ˌʌnkənˈvɛnʃənəl/ /ˌənkənˈvɛnʃənəl/

Người lập dị, vật khác thường.

"The unconventional was a popular choice for the school's annual art exhibition. "

Những tác phẩm lập dị là lựa chọn phổ biến cho triển lãm nghệ thuật thường niên của trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "characterized" - Miêu tả, khắc họa, dựng lên.
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/

Miêu tả, khắc họa, dựng lên.

"The teacher characterized the student as disruptive in class. "

Giáo viên đã khắc họa học sinh đó như một người hay gây rối trong lớp.