Hình nền cho ravened
BeDict Logo

ravened

/ˈrævənd/ /ˈrævəndd/

Định nghĩa

verb

Cướp đoạt, vơ vét, chiếm đoạt bằng vũ lực.

Ví dụ :

Con chó hoang cướp giật chiếc bánh mì sandwich từ tay đứa bé đang làm rơi.