BeDict Logo

readout

/ˈɹiːdaʊt/
Hình ảnh minh họa cho readout: Bản tóm tắt, báo cáo, tường thuật.
 - Image 1
readout: Bản tóm tắt, báo cáo, tường thuật.
 - Thumbnail 1
readout: Bản tóm tắt, báo cáo, tường thuật.
 - Thumbnail 2
noun

Bản tóm tắt, báo cáo, tường thuật.

Sau cuộc họp với thầy hiệu trưởng, chủ tịch hội học sinh đã trình bày một bản tóm tắt ngắn gọn cho các thành viên khác, điểm lại những quyết định quan trọng.