BeDict Logo

regardant

/ɹɪˈɡɑːdn̩t/
adjective

Quay đầu lại, hướng đầu về phía sau.

Ví dụ:

Người họa sĩ đã vẽ một bức tranh mạnh mẽ về con sư tử, quay đầu lại và rất cảnh giác, ánh mắt của nó như thể xuyên thấu người xem mặc dù thân nó hướng về phía trước.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "powerful" - Mạnh mẽ, quyền lực, hùng mạnh.
powerfuladjective
/ˈpaʊəfl/ /ˈpaʊɚfəl/

Mạnh mẽ, quyền lực, hùng mạnh.

"The new school principal is a powerful advocate for student success. "

Vị hiệu trưởng mới của trường là một người ủng hộ mạnh mẽ cho sự thành công của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "silently" - Trong im lặng, lặng lẽ.
silentlyadverb
/ˈsaɪləntli/

Trong im lặng, lặng lẽ.

"The student sat silently in the library, concentrating on his book. "

Cậu sinh viên ngồi im lặng trong thư viện, tập trung vào cuốn sách của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "windowsill" - Bệ cửa sổ, gờ cửa sổ.
/ˈwɪndəʊˌsɪl/ /ˈwɪndoʊˌsɪl/

Bệ cửa sổ, gờ cửa sổ.

"The cat was sleeping comfortably on the windowsill. "

Con mèo đang ngủ ngon lành trên bệ cửa sổ.

Hình ảnh minh họa cho từ "attentive" - Chu đáo, ân cần, lưu tâm.
attentiveadjective
/əˈtɛntɪv/

Chu đáo, ân cần, lưu tâm.

"She is an attentive listener, but does not like to talk much."

Cô ấy là một người lắng nghe rất chu đáo, nhưng lại không thích nói nhiều.

Hình ảnh minh họa cho từ "turned" - Quay, rẽ.
turnedverb
/tɜːnd/ /tɝnd/

Quay, rẽ.

"The car turned left at the intersection. "

Chiếc xe ô tô rẽ trái ở ngã tư.

Hình ảnh minh họa cho từ "watchful" - Cảnh giác, thận trọng, để ý.
watchfuladjective
/ˈwɒt͡ʃ.fəl/ /ˈwɔt͡ʃ.fəl/

Cảnh giác, thận trọng, để ý.

"The teacher kept a watchful eye on her pupils during the school trip."

Trong chuyến đi chơi của trường, cô giáo luôn để mắt cảnh giác đến các học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "painted" - Sơn, vẽ.
/ˈpeɪntɪd/

Sơn, vẽ.

"She painted her bedroom wall blue. "

Cô ấy sơn tường phòng ngủ của mình màu xanh da trời.

Hình ảnh minh họa cho từ "seeming" - Có vẻ, dường như, tỏ ra.
/ˈsiːmɪŋ/

vẻ, dường như, tỏ ra.

"He seems to be ill.   Her eyes seem blue.   It seems like it is going to rain later.   How did she seem to you?"

Anh ấy có vẻ không khỏe. Đôi mắt cô ấy trông như màu xanh da trời. Hình như lát nữa trời sẽ mưa. Cô ấy tỏ ra thế nào với bạn?

Hình ảnh minh họa cho từ "contemplative" - Người chuyên tu, người sống đời chiêm niệm.
/kənˈtɛmplətɪv/

Người chuyên tu, người sống đời chiêm niệm.

"The contemplative spent his days in quiet prayer and meditation, seeking deeper understanding of his faith. "

Người chuyên tu dành cả ngày để cầu nguyện và thiền định trong tĩnh lặng, tìm kiếm sự thấu hiểu sâu sắc hơn về đức tin của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "forward" - Tiền đạo.
/ˈfoːwəd/ /foːd/ /ˈfɔː.wəd/ /ˈfɔɹ.wɚd/

Tiền đạo.

"The forward tackled the ball carrier, trying to win possession for his team. "

Cầu thủ tiền đạo đó đã tắc bóng người đang giữ bóng, cố gắng giành quyền kiểm soát bóng cho đội của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "watching" - Xem, quan sát, theo dõi.
/ˈwɒtʃɪŋ/ /ˈwɑtʃɪŋ/

Xem, quan sát, theo dõi.

"I am watching a movie. "

Tôi đang xem một bộ phim.

Hình ảnh minh họa cho từ "animal" - Động vật, thú vật, con vật.
animalnoun
/ˈænɪməl/

Động vật, thú vật, con vật.

"A cat is an animal, not a plant. Humans are also animals, under the scientific definition, as we are not plants."

Mèo là động vật, không phải thực vật. Con người cũng là động vật, theo định nghĩa khoa học, vì chúng ta không phải là thực vật.