

remiss
Định nghĩa
adjective
Sơ suất, cẩu thả, lơ là.
Ví dụ :
Từ liên quan
responsibility noun
/ɹɪˌspɑnsəˈbɪlɪɾi/
Trách nhiệm, bổn phận, nghĩa vụ.
"Responsibility is a heavy burden."
Trách nhiệm là một gánh nặng lớn.
obligations noun
/ˌɒblɪˈɡeɪʃənz/ /ˌɑːblɪˈɡeɪʃənz/
Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.
assignments noun
/əˈsaɪnmənts/
Sự phân công, nhiệm vụ được giao.
earnestness noun
/ˈɜːnɪstnəs/ /ˈɝnɪstnəs/
Sự chân thành, sự nghiêm túc, sự thành khẩn.
completing verb
/kəmˈpliːtɪŋ/