noun🔗ShareSự đền đáp, Sự trả ơn. Requital"Her kind act deserved some form of requital, so I sent her a thank-you note and a small gift. "Hành động tử tế của cô ấy xứng đáng nhận được sự đền đáp nào đó, vì vậy tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp cảm ơn và một món quà nhỏ.valuemoralphilosophyattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐền đáp, báo đáp, đáp lại. To return (usually something figurative) that has been given; to repay; to recompense"She hoped he would requite her kindness with friendship. "Cô ấy hy vọng anh ấy sẽ đáp lại lòng tốt của cô bằng tình bạn.valuemoralcharacterattitudephilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBáo thù, trả đũa, đáp trả. To retaliate."If someone insults you, you might feel tempted to requite the insult with an equally rude remark. "Nếu ai đó sỉ nhục bạn, bạn có thể cảm thấy muốn đáp trả sự sỉ nhục đó bằng một lời nói thô lỗ tương tự.actionattitudewarChat với AIGame từ vựngLuyện đọc