BeDict Logo

reseda

/ɹɪˈsiːdə/ /ɹəˈsidə/
Hình ảnh minh họa cho reseda: Chi Reseda, cây Reseda.
 - Image 1
reseda: Chi Reseda, cây Reseda.
 - Thumbnail 1
reseda: Chi Reseda, cây Reseda.
 - Thumbnail 2
noun

Người làm vườn trồng một hàng cây reseda dọc theo mép luống hoa, hy vọng những bông hoa màu xanh xám nhạt của chúng sẽ thu hút ong.