BeDict Logo

rheme

/ɹiːm/
Hình ảnh minh họa cho rheme: Thuyết đề, thành phần bình giải, phần chú giải.
noun

Thuyết đề, thành phần bình giải, phần chú giải.

Chủ đề của cuộc trò chuyện là công việc mới của Sarah. Phần chú giải, hay thông tin mới được đưa ra, là cô ấy sẽ bắt đầu vào tuần tới.

Hình ảnh minh họa cho rheme: Chủ đề, yếu tố mới.
noun

Biểu hiện bối rối của học sinh, đóng vai trò như một chủ đề hoặc yếu tố mới cho thấy rõ ràng sự bối rối của họ về bài toán, đó là một dấu hiệu hữu hình thể hiện trạng thái bên trong của họ.