Hình nền cho roadblocks
BeDict Logo

roadblocks

/ˈroʊdˌblɑːks/ /ˈroʊdˌblɒks/

Định nghĩa

noun

Chướng ngại vật, rào chắn, vật cản đường.

Ví dụ :

Đội xây dựng đặt rào chắn ở cuối đường để ngăn xe cộ đi vào khu vực thi công.