Hình nền cho sabertooths
BeDict Logo

sabertooths

/ˈseɪbərtuθs/

Định nghĩa

noun

Hổ răng kiếm.

Ví dụ :

Hố nhựa đường đã bẫy rất nhiều loài động vật, bao gồm cả voi ma mút và hổ răng kiếm.