Hình nền cho fleas
BeDict Logo

fleas

/ˈfliːz/

Định nghĩa

verb

Đuổi, xua đuổi.

Ví dụ :

Pháo hoa nổ lớn làm lũ chim hoảng sợ bay khỏi cây mỗi dịp mồng 4 tháng 7.