noun🔗ShareCá cờ. A fish of the genus Istiophorus, having a characteristic sail-like fin on its back."While on vacation, we saw a sailfish leap out of the water, its enormous fin catching the sunlight. "Trong kỳ nghỉ, chúng tôi đã thấy một con cá cờ nhảy vọt lên khỏi mặt nước, cái vây khổng lồ trên lưng nó bắt nắng lấp lánh.fishanimalnatureoceanbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá nhám voi. The basking shark."The scuba divers were excited to see a sailfish swimming in the deep blue ocean. "Các thợ lặn rất phấn khích khi thấy một con cá nhám voi bơi lội trong đại dương xanh thẳm.fishanimaloceanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá nhồng. The quillback."The sailfish has a distinctive, high dorsal fin that looks like a sail, earning it the nickname "quillback." "Cá nhồng có một vây lưng cao, nổi bật trông giống như một cánh buồm, vì vậy nó còn được gọi là "cá cờ."fishnauticalanimalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc