Hình nền cho secluding
BeDict Logo

secluding

/sɪˈkluːdɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ẩn dật, tách biệt, sống ẩn dật.

Ví dụ :

Sau một tuần thi dài, cô ấy đang tự nhốt mình trong phòng để thư giãn và nạp lại năng lượng, sống tách biệt khỏi mọi người.