Hình nền cho showered
BeDict Logo

showered

/ˈʃaʊər̩d/ /ˈʃaʊərd/

Định nghĩa

verb

Tưới, xối, phun.

Ví dụ :

Lính cứu hỏa đã xối nước vào tòa nhà đang cháy.