noun🔗ShareLiếc ngang, Điệu bộ lén lút. An act of sidling."The cat's sidles closer to the bowl of milk were slow and cautious, hoping not to startle the dog. "Những bước liếc ngang đầy lén lút của con mèo tiến lại gần bát sữa rất chậm rãi và cẩn thận, với hy vọng không làm con chó giật mình.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐi ngang, lách, trườn. To (cause something to) move sideways."The cat sidles up to my leg, hoping for a scratch. "Con mèo lách mình đến cọ vào chân tôi, mong được gãi.directionactionwaypositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLén lút, lẻn, rón rén. In the intransitive sense often followed by up: to (cause something to) advance in a coy, furtive, or unobtrusive manner."The cat sidles up to the food bowl, hoping I won't notice it's already been fed. "Con mèo rón rén tiến lại gần bát thức ăn, hy vọng tôi không để ý là nó vừa được cho ăn rồi.actionwayappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc