BeDict Logo

smirks

/smɜːrks/
Hình ảnh minh họa cho smirks: Cười giả tạo, nụ cười giả tạo.
noun

Cười giả tạo, nụ cười giả tạo.

Sau khi thua trận, mặt anh ta lộ rõ vẻ thất vọng kìm nén, nhưng anh ta không thể che giấu hoàn toàn những nụ cười giả tạo thỉnh thoảng thoáng qua trên môi mỗi khi đối thủ mắc lỗi nhỏ.