Hình nền cho snowed
BeDict Logo

snowed

/snəʊd/

Định nghĩa

verb

Tuyết rơi.

Ví dụ :

"It is snowing."
Tuyết đang rơi.
verb

Làm lú, đánh lừa, bịp bợm.

Ví dụ :

Gã bán hàng cố gắng làm lú tôi bằng mấy thuật ngữ kỹ thuật về chiếc xe, nhưng tôi chẳng hiểu ổng nói gì cả.