Hình nền cho snuffling
BeDict Logo

snuffling

/ˈsnʌflɪŋ/ /ˈsnʌfl̩ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Khịt khịt, sụt sịt.

Ví dụ :

"The dog was snuffling at the door, trying to smell what was outside. "
Con chó đang khịt khịt mũi ở cửa, cố gắng ngửi xem bên ngoài có gì.