verb🔗ShareĐông đặc, làm cho đông lại, củng cố. To make solid; convert into a solid body."The potter carefully heated the clay, solidifying it into a strong, useful bowl. "Người thợ gốm cẩn thận nung đất sét, làm cho nó đông đặc lại thành một cái bát chắc chắn và hữu dụng.materialchemistryphysicsprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareCủng cố, làm vững chắc. To concentrate; consolidate."The team solidified their plan for the school fundraiser by meeting several times and gathering donations. "Nhóm đã củng cố kế hoạch gây quỹ cho trường bằng cách họp nhiều lần và quyên góp tiền.businesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐông lại, làm cho đông lại, củng cố. To become solid; to freeze, set."The spilled juice on the table solidified quickly, forming a sticky, brown puddle. "Nước trái cây đổ trên bàn đông lại rất nhanh, tạo thành một vũng màu nâu, dính dính.materialchemistryphysicssubstanceprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc