Hình nền cho spaceflight
BeDict Logo

spaceflight

/ˈspeɪsflaɪt/

Định nghĩa

noun noun

Chuyến bay vào vũ trụ, du hành vũ trụ.

Ví dụ :

Ước mơ của tôi là được làm kỹ sư trong các dự án du hành vũ trụ tương lai, thiết kế những tên lửa có thể đưa con người lên Sao Hỏa.