Hình nền cho traders
BeDict Logo

traders

/ˈtreɪdərz/

Định nghĩa

noun

Thương nhân, nhà buôn, người giao dịch.

Ví dụ :

Các nhà giao dịch trên phố Wall kiếm sống bằng cách mua bán cổ phiếu.