Hình nền cho upload
BeDict Logo

upload

/əpˈləʊd/ /əpˈloʊd/

Định nghĩa

noun

Tải lên, sự tải lên.

Ví dụ :

"The photo album was delayed due to a slow upload. "
Việc phát hành album ảnh bị trì hoãn do quá trình tải lên chậm.