

vassals
Định nghĩa
noun
Chư hầu, thuộc hạ.
Ví dụ :
Từ liên quan
subordinate noun
/səˈbɔːrdənət/ /ˈsɔːbɔːrdənət/
Cấp dưới, thuộc cấp.
"The subordinate in the student council is responsible for organizing the school dances. "
Người thuộc cấp trong hội học sinh chịu trách nhiệm tổ chức các buổi khiêu vũ của trường.