Hình nền cho velociraptors
BeDict Logo

velociraptors

/vəˈlɒsɪræptərz/ /vəˈlɑːsɪræptərz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Triển lãm ở bảo tàng trưng bày nhiều khủng long Velociraptor, loài khủng long nhỏ với móng vuốt sắc nhọn, bên cạnh những sinh vật thời tiền sử khác.