

agile
Định nghĩa
adjective
Linh hoạt, nhanh nhạy (trong phát triển phần mềm).
Ví dụ :
"agile methods"
Phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt.
Từ liên quan
development noun
/dɪˈvɛləpmənt/
Phát triển, sự phát triển, tiến triển.
iterative noun
/ˈɪtəɹətɪv/
Lặp lại, thể lặp.
characterised verb
/ˈkærəktəraɪzd/ /ˈkærəktəˌraɪzd/
Khắc họa, mô tả, miêu tả.
collaboration noun
/kəˌlæbəˈɹeɪʃən/
Hợp tác, sự cộng tác.
incremental adjective
/ˌɪŋkrəˈmɛntəl/ /ˌɪŋkriˈmɛntəl/
Tăng dần, từng bước một.
Sự hiểu biết của học sinh về phân số đã được cải thiện tăng dần/từng bước một trong suốt tuần.