noun🔗ShareMạnh mẽ, cường tráng, nam tính. The state of being virile."The coach admired the young athlete's virility and strength. "Huấn luyện viên ngưỡng mộ sự cường tráng, đầy sức sống và mạnh mẽ ở chàng vận động viên trẻ.physiologysexbodyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNam tính, khí phách đàn ông. Manly character, quality, or nature."His booming voice and confident stride projected an image of virility. "Giọng nói vang rền và dáng đi tự tin của anh ấy toát lên vẻ nam tính mạnh mẽ.bodycharacterhumanphysiologysexqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCường tráng, khả năng sinh sản, sinh lực đàn ông. The ability of a man to procreate."The doctor confirmed the young man's virility, allowing him to start a family. "Bác sĩ xác nhận chàng trai trẻ có khả năng sinh sản tốt, cho phép anh ấy bắt đầu xây dựng gia đình.physiologysexbodyhumanbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc