Hình nền cho vowing
BeDict Logo

vowing

/ˈvaʊɪŋ/

Định nghĩa

verb

Thề, hứa, nguyện.

Ví dụ :

Sau khi thi trượt môn toán, Mark buồn bã đến nỗi cậu ấy bắt đầu thề là sẽ học hành chăm chỉ hơn mỗi ngày.