BeDict Logo

warbles

/ˈwɔːrbəlz/ /ˈwɔːrbl̩z/
Hình ảnh minh họa cho warbles: Tiếng ríu rít, âm thanh biến tần.
noun

Trong các cuộc diễn tập rà phá thủy lôi, thiết bị gây ồn của tàu phát ra những âm thanh biến tần để kích nổ bất kỳ loại thủy lôi âm thanh nào được cài đặt ở các tần số cụ thể.