noun🔗ShareLợn lòi châu Phi. A wild pig of the genus Phacochoerus, native to Africa."While on safari in Kenya, we saw a warthog digging in the dirt for roots. "Trong chuyến đi săn ở Kenya, chúng tôi đã thấy một con lợn lòi châu Phi đang đào đất tìm rễ cây.animalnaturebiologyorganismChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareHeo lòi (ám chỉ A-10 Thunderbolt II). A nickname for the A-10 Thunderbolt II air support warplane"During the military exercise, the loud roar of the warthog echoed across the training grounds. "Trong cuộc tập trận quân sự, tiếng gầm rú inh tai của chiếc "heo lòi" (ám chỉ máy bay A-10 Thunderbolt II) vang vọng khắp thao trường.militaryvehicleweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc