Hình nền cho whirring
BeDict Logo

whirring

/ˈwɜːrɪŋ/ /ˈhwɜːrɪŋ/

Định nghĩa

verb

Ví dụ :

"The electric fan was whirring softly in the corner of the room. "
Chiếc quạt điện vo ve nhẹ nhàng trong góc phòng.